紛華

fēn huáphân hoa

Hán Việt: phân hoa · Pinyin: fēn huá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.繁华; 富丽。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

繁華熱鬧。《後漢書.卷五.孝安帝紀》:「嫁娶送終,紛華靡麗。」

Cấu tạo: 紛 (phân) + 華 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 紛華 fēnhuá v.p. animated

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繁華熱鬧。《後漢書.卷五.孝安帝紀》:「嫁娶送終,紛華靡麗。」

Eng

  • Cihui 紛華 fēnhuá v.p. animated

other

  • Nguồn khác Phồn hoa

Từ liên quan

Gần nghĩa

華東 · 華中 · 華為 · 華麗 · 華亭 · 華人 · 華佗 · 華僑