紜紛 yún fēn · vân phân Hán Việt: vân phân · Pinyin: yún fēn Tổng quan Cấu tạo: 紜 (vân) + 紛 (phân)Pinyinyún fēnHán Việtvân phânCấu tạo紜 + 紛 · vân + phân nghĩa thành phần: vân + phân