紞紞

dǎn dǎn

Pinyin: dǎn dǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.击鼓声。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

擬聲詞。形容擊鼓的聲音。宋.陸游〈燕堂春夜〉詩:「南樓紞紞下疏更,一點紗籠滿院明。」

Cấu tạo: 𬘘 + 𬘘

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thình thịch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容擊鼓的聲音。宋.陸游〈燕堂春夜〉詩:「南樓紞紞下疏更,一點紗籠滿院明。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.击鼓声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

紞如 · 紞然 · 紞纊 · 紞纩