紞纩 dǎn kuàng Pinyin: dǎn kuàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代帝王冠冕上垂于耳旁用以系瑱的丝绳及塞耳用的丝绵絮。 Cấu tạo: 𬘘 + 纩 (khoáng)Pinyindǎn kuàngCấu tạo𬘘 + 纩 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代帝王冠冕上垂于耳旁用以系瑱的丝绳及塞耳用的丝绵絮。 Từ liên quan Gần nghĩa紞如 · 紞然 · 紞紞 · 紞纊 · 纩息 · 纩服 · 纩絮 · 纩纮