素馮幾

sù féng jǐ tố phùng ki

Hán Việt: tố phùng ki · Pinyin: sù féng jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (phùng) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不施彩饰的白木凭几。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不施彩饰的白木凭几。