素幾 sù jǐ · tố ki Hán Việt: tố ki · Pinyin: sù jǐ Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 幾 (ki)Pinyinsù jǐHán Việttố kiCấu tạo素 + 幾 · tố + ki nghĩa thành phần: tố + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代丧事中用的涂以白土的小几; 不加雕饰的小几。Tân Hoa Tự Điển 1.古代丧事中用的涂以白土的小几。 2.不加雕饰的小几。