素暉 sù huī · tố huy Hán Việt: tố huy · Pinyin: sù huī Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 暉 (huy)Pinyinsù huīHán Việttố huyCấu tạo素 + 暉 · tố + huy nghĩa thành phần: tố + huy