素潔 sù jié · tố khiết Hán Việt: tố khiết · Pinyin: sù jié Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 潔 (khiết)Pinyinsù jiéHán Việttố khiếtCấu tạo素 + 潔 · tố + khiết nghĩa thành phần: tố + khiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 素净洁白:池中的白莲花是那么的~、雅致。EngCihui 素潔 ùjié* n. white and pure