素愛 tố ái Hán Việt: tố ái Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 愛 (ái)Hán Việttố áiCấu tạo素 + 愛 · tố + ái nghĩa thành phần: tố + ái Nghĩa EngCihui 素愛 ù'ài v. usually like (to do sth.) | ²Tā ∼ dǎban. She usually likes to dress up.