素紕 sù pī · tố bì Hán Việt: tố bì · Pinyin: sù pī Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 紕 (bì)Pinyinsù pīHán Việttố bìCấu tạo素 + 紕 · tố + bì nghĩa thành phần: tố + bì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用白色绢制成的冠服缘饰。Tân Hoa Tự Điển 1.用白色绢制成的冠服缘饰。