素謁 sù yè · tố yết Hán Việt: tố yết · Pinyin: sù yè Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 謁 (yết)Pinyinsù yèHán Việttố yếtCấu tạo素 + 謁 · tố + yết nghĩa thành phần: tố + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓贫素有德者之言。Tân Hoa Tự Điển 1.谓贫素有德者之言。