素裏 sù lǐ · tố lí Hán Việt: tố lí · Pinyin: sù lǐ Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 裏 (lí)Pinyinsù lǐHán Việttố líCấu tạo素 + 裏 · tố + lí nghĩa thành phần: tố + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平常里巷。Tân Hoa Tự Điển 1.平常里巷。