素錢 sù qián · tố tiễn Hán Việt: tố tiễn · Pinyin: sù qián Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 錢 (tiễn)Pinyinsù qiánHán Việttố tiễnCấu tạo素 + 錢 · tố + tiễn nghĩa thành phần: tố + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指榆荚。俗称榆钱。以其似钱串而色白,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指榆荚。俗称榆钱。以其似钱串而色白,故称。