素飯

sù fàn tố phạn

Hán Việt: tố phạn · Pinyin: sù fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (phạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蔬飯。《儒林外史》第二二回:「這裡有個大觀樓,素菜甚好,我和你去喫素飯罷!」

Eng

  • Cihui 素飯 sùfàn n. vegetarian diet