素飯

sù fàn tố phạn

Hán Việt: tố phạn · Pinyin: sù fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指无肉食的饭菜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指无肉食的饭菜。

Eng

  • Cihui 素飯 sùfàn n. vegetarian diet