素驂 sù cān · tố tham Hán Việt: tố tham · Pinyin: sù cān Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 驂 (tham)Pinyinsù cānHán Việttố thamCấu tạo素 + 驂 · tố + tham nghĩa thành phần: tố + tham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驾车的白马。一般用于丧事。Tân Hoa Tự Điển 1.驾车的白马。一般用于丧事。