紡車

fǎng chē phưởng xa

Hán Việt: phưởng xa · Pinyin: fǎng chē

Tổng quan

xa quay sợi ái guồng quay tơ. phưởng xa phưởng xa ☆Cái guồng quay tơ. guồng quay tơ。手搖或腳踏的有輪子的紡紗或紡線工具。

Cấu tạo: (phưởng) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phưởng xa phưởng xa ☆Cái guồng quay tơ.
  • Cihui xa quay sợi ái guồng quay tơ. phưởng xa phưởng xa ☆Cái guồng quay tơ. guồng quay tơ。手搖或腳踏的有輪子的紡紗或紡線工具。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時稱有輪可轉動的紡紗器具。《紅樓夢》第一五回:「一面說,一面又至一間房前,只見炕上有個紡車。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手摇或脚踏的有轮子的纺纱或纺线工具。

Eng

  • CC-CEDICT spinning wheel
  • Cihui spinning wheel

ja

  • JMdict spinning wheel