緊不緊 jǐn bù jǐn · khẩn bất khẩn Hán Việt: khẩn bất khẩn · Pinyin: jǐn bù jǐn Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 不 (bất) + 緊 (khẩn)Pinyinjǐn bù jǐnHán Việtkhẩn bất khẩnCấu tạo緊 + 不 + 緊 · khẩn + bất + khẩn nghĩa thành phần: khẩn + bất + khẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 紧,急。"不"是衬字,无义。Tân Hoa Tự Điển 1.紧,急。"不"是衬字,无义。