緊關

jǐn guān khẩn quan

Hán Việt: khẩn quan · Pinyin: jǐn guān

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 最关紧要的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.最关紧要的。