緊關裏

jǐn guān lǐ khẩn quan lí

Hán Việt: khẩn quan lí · Pinyin: jǐn guān lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (quan) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 紧要关头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.紧要关头。