緊切
khẩn thiết
Hán Việt: khẩn thiết · Pinyin: jǐn qiè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 迫切; 重要; 紧要密切。
- Tân Hoa Tự Điển 1.迫切。 2.重要。 3.紧要密切。
Eng
- Cihui 緊切 ǐnqiè s.v. urgent (of a situation)
Hán Việt: khẩn thiết · Pinyin: jǐn qiè