緊媚

jǐn mèi khẩn mị

Hán Việt: khẩn mị · Pinyin: jǐn mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (mị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓书法紧凑,秀美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓书法紧凑,秀美。