紧实

jǐn shíkhẩn thật

Hán Việt: khẩn thật · Pinyin: jǐn shí

Tổng quan

chặt

Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 實 (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chắc
  • Cihui dày
  • Cihui nhồi kín
  • Tần suất từ chặt , chắc , dày , nhồi kín

Eng

  • Cihui tight/firm/dense/packed
  • Tần suất từ tight/firm/dense/packed

Từ liên quan

Gần nghĩa

实业 · 实习 · 实事 · 实付 · 实价 · 实体 · 实例 · 实值