緊屯屯

jǐn tún tún khẩn truân truân

Hán Việt: khẩn truân truân · Pinyin: jǐn tún tún

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (truân) + (truân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。形容非常紧密。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容非常紧密。