緊峭

jǐn qiào khẩn tiễu

Hán Việt: khẩn tiễu · Pinyin: jǐn qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (tiễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容雄健; 犹紧凑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容雄健。 2.犹紧凑。