緊扣
khẩn khấu
Hán Việt: khẩn khấu · Pinyin: jǐn kòu
Tổng quan
bám sát (một chủ đề hoặc ý tưởng, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui bám sát (một chủ đề hoặc ý tưởng, v.v.)
Eng
- CC-CEDICT to stick closely to (a topic or theme etc)
- Cihui to stick closely to (a topic or theme etc)