緊抱

jǐn bào khẩn bão

Hán Việt: khẩn bão · Pinyin: jǐn bào

Tổng quan

ôm chặt

Cấu tạo: (khẩn) + (bão)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ôm chặt

Eng

  • CC-CEDICT to hug|to embrace
  • Cihui to hug; to embrace