緊洞洞 jǐn dòng dòng · khẩn đỗng đỗng Hán Việt: khẩn đỗng đỗng · Pinyin: jǐn dòng dòng Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 洞 (đỗng) + 洞 (đỗng)Pinyinjǐn dòng dòngHán Việtkhẩn đỗng đỗngCấu tạo緊 + 洞 + 洞 · khẩn + đỗng + đỗng nghĩa thành phần: khẩn + đỗng + đỗng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。形容紧密。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容紧密。