緊着
khẩn trứ
Hán Việt: khẩn trứ · Pinyin: jǐn zhe
Tổng quan
tăng cường: gấp rút/mau/nhanh
Nghĩa
Việt
- Cihui tăng cường: gấp rút/mau/nhanh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 加紧:你写得太慢了,应该~点儿|下星期一就要演出了,咱们得~练;紧缩;节省:钱不多,得~点儿花。
Eng
- Cihui 緊著 jǐnzhe v.p. <coll.> press on with; hurry