緊窄 jǐn zhǎi · khẩn trách Hán Việt: khẩn trách · Pinyin: jǐn zhǎi Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 窄 (trách)Pinyinjǐn zhǎiHán Việtkhẩn tráchCấu tạo緊 + 窄 · khẩn + trách nghĩa thành phần: khẩn + trách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 窄小; 不宽裕。Tân Hoa Tự Điển 1.窄小。 2.不宽裕。