緊線 khẩn tuyến Hán Việt: khẩn tuyến Tổng quan sự chằng buộc; ghép thành chuỗi Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 線 (tuyến)Hán Việtkhẩn tuyếnCấu tạo緊 + 線 · khẩn + tuyến nghĩa thành phần: khẩn + tuyến Nghĩa ViệtCihui sự chằng buộc; ghép thành chuỗi