紧绌 jǐn chù·khẩn truất Hán Việt: khẩn truất · Pinyin: jǐn chù Tổng quan thiếu hụt cung ứng Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 絀 (truất)Pinyinjǐn chùHán Việtkhẩn truấtTừ loạitínhCấu tạo緊 + 絀 · khẩn + truất nghĩa thành phần: khẩn + truất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiếu hụtEngCihui supply shortage Từ liên quan Gần nghĩa紧促 · 紧俏 · 紧凑 · 紧化 · 紧压 · 紧实 · 紧密 · 紧巴