緊追
khẩn truy
Hán Việt: khẩn truy · Pinyin: jǐn zhuī
Tổng quan
đuổi sát
Nghĩa
Việt
- Cihui đuổi sát
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 牢牢追隨在後面。如:「緊追在後」、「緊追不捨」。
Eng
- CC-CEDICT to pursue closely
- Cihui to pursue closely
Hán Việt: khẩn truy · Pinyin: jǐn zhuī
đuổi sát