緊逼
khẩn bức
Hán Việt: khẩn bức · Pinyin: jǐn bī
Tổng quan
thúc bách | áp sát
Nghĩa
Việt
- Cihui thúc bách | áp sát
Eng
- CC-CEDICT to press hard|to close in on
- Cihui to press hard; to close in on
Hán Việt: khẩn bức · Pinyin: jǐn bī
thúc bách | áp sát