緊鉗

khẩn kiềm

Hán Việt: khẩn kiềm

Tổng quan

lý lẽ vững chắc, lý lẽ đanh thép lý lẽ vững chắc, lý lẽ đanh thép

Cấu tạo: (khẩn) + (kiềm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lý lẽ vững chắc, lý lẽ đanh thép lý lẽ vững chắc, lý lẽ đanh thép