緊音 khẩn âm Hán Việt: khẩn âm Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 音 (âm)Hán Việtkhẩn âmCấu tạo緊 + 音 · khẩn + âm nghĩa thành phần: khẩn + âm Nghĩa EngCihui 緊音 ǐnyīn n. <lg.> contraction ◆attr. <lg.> tense