紫漢 zǐ hàn · tử hán Hán Việt: tử hán · Pinyin: zǐ hàn Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 漢 (hán)Pinyinzǐ hànHán Việttử hánCấu tạo紫 + 漢 · tử + hán nghĩa thành phần: tử + hán