紫錢 zǐ qián · tử tiễn Hán Việt: tử tiễn · Pinyin: zǐ qián Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 錢 (tiễn)Pinyinzǐ qiánHán Việttử tiễnCấu tạo紫 + 錢 · tử + tiễn nghĩa thành phần: tử + tiễn