紫閣 zǐ gé · tử các Hán Việt: tử các · Pinyin: zǐ gé Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 閣 (các)Pinyinzǐ géHán Việttử cácCấu tạo紫 + 閣 · tử + các nghĩa thành phần: tử + các