紫閣

zǐ gé tử các

Hán Việt: tử các · Pinyin: zǐ gé

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金碧辉煌的殿阁。多指帝居; 指仙人或隐士所居; 唐代曾改中书省为紫微省,中书令为紫微令。因称宰相府第为紫阁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金碧辉煌的殿阁。多指帝居。 2.指仙人或隐士所居。 3.唐代曾改中书省为紫微省,中书令为紫微令。因称宰相府第为紫阁。