紹復 shào fù · thiệu phục Hán Việt: thiệu phục · Pinyin: shào fù Tổng quan Cấu tạo: 紹 (thiệu) + 復 (phục)Pinyinshào fùHán Việtthiệu phụcCấu tạo紹 + 復 · thiệu + phục nghĩa thành phần: thiệu + phục