紹承
thiệu thừa
Hán Việt: thiệu thừa · Pinyin: shào chéng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 繼承。如:「紹承祖業」、「先賢矢志革命,紹承民族文化。」
Eng
- Cihui 紹承 hàochéng v. inherit; succeed to
Hán Việt: thiệu thừa · Pinyin: shào chéng