紹祚 shào zuò · thiệu tộ Hán Việt: thiệu tộ · Pinyin: shào zuò Tổng quan Cấu tạo: 紹 (thiệu) + 祚 (tộ)Pinyinshào zuòHán Việtthiệu tộCấu tạo紹 + 祚 · thiệu + tộ nghĩa thành phần: thiệu + tộ