終歿 zhōng mò · chung một Hán Việt: chung một · Pinyin: zhōng mò Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 歿 (một)Pinyinzhōng mòHán Việtchung mộtCấu tạo終 + 歿 · chung + một nghĩa thành phần: chung + một