組編 tổ biên Hán Việt: tổ biên Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 編 (biên)Hán Việttổ biênCấu tạo組 + 編 · tổ + biên nghĩa thành phần: tổ + biên Nghĩa EngCihui 組編 zǔbiān v. 1. compile 2. form; assemble