组锉 tổ tỏa Hán Việt: tổ tỏa Tổng quan bộ dũa。什錦銼。 Cấu tạo: 组 (tổ) + 锉 (tỏa)Hán Việttổ tỏaCấu tạo组 + 锉 · tổ + tỏa nghĩa thành phần: tổ + tỏa Nghĩa ViệtCihui bộ dũa。什錦銼。