結喉

jié hóu kết hầu

Hán Việt: kết hầu · Pinyin: jié hóu

Tổng quan

xem 喉結|喉结 ục xương lòi ra trước cổ đàn ông. kết hầu kết hầu ☆Cục xương lòi ra trước cổ đàn ông. trái cổ; củ hầu; quả táo a-đam (có ở nam giới)。男子頸部由甲狀軟骨構成的隆起物。也叫喉結。有的地區叫頦勒素(kē·lesù)。

Cấu tạo: (kết) + (hầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết hầu kết hầu ☆Cục xương lòi ra trước cổ đàn ông.
  • Cihui xem 喉結|喉结 ục xương lòi ra trước cổ đàn ông. kết hầu kết hầu ☆Cục xương lòi ra trước cổ đàn ông. trái cổ; củ hầu; quả táo a-đam (có ở nam giới)。男子頸部由甲狀軟骨構成的隆起物。也叫喉結。有的地區叫頦勒素(kē·lesù)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 男性在青春期後,於頸部前面,由喉部甲狀軟骨所構成的隆起物。也稱為「喉結」。

Eng

  • CC-CEDICT see 喉結|喉结[hou2 jie2]
  • Cihui see 喉結|喉结