結軫 jié zhěn · kết chẩn Hán Việt: kết chẩn · Pinyin: jié zhěn Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 軫 (chẩn)Pinyinjié zhěnHán Việtkết chẩnCấu tạo結 + 軫 · kết + chẩn nghĩa thành phần: kết + chẩn