结愿

kết nguyện

Hán Việt: kết nguyện

Tổng quan

kết nguyện (雜語)法會之末日也。☸

Cấu tạo: (kết) + (nguyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết nguyện (雜語)法會之末日也。☸

ja

  • JMdict expiration of term of a vow