結風

jié fēng kết phong

Hán Việt: kết phong · Pinyin: jié fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本指激結之風、急風。後因楚地風疾,楚樂亦受影響,故比喻急促而哀切的楚樂。《文選.枚乘.七發》:「乃發激楚之結風,揚鄭、衛之皓樂。」